Egyptian Premier League02:00 ngày 06/03/2025

Pyramids FC
2 - 1

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 80
7Chỉ số 228
6Chỉ số 25
101Chỉ số 2385
4Chỉ số 31
38Chỉ số 2433
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111556211481123309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#12

F.Mayele#29

F.Mayele#20

F.Mayele#13

F.Mayele#19

F.Mayele#22

F.Mayele#26

F.Mayele#24

F.Mayele#7
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-1-4-11145172221111910715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Toni#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Body#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kendouci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Issa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Mahmoud Zalaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#23

F.Lakay#9

F.Lakay#6

F.Lakay#25

F.Lakay#12

F.Lakay#77

F.Lakay#28
F.Lakay#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 4
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
El Mansoura
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC6 - 0
DjolibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#12#21#30#44#56#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#11#20#30#41#55#60#70
Bank El Ahly
Al Masry
Ismaily SC