Egyptian Premier League21:00 ngày 04/05/2025

Pharco
3 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốPyramids FC
5Chỉ số 29
30Chỉ số 2460
4Chỉ số 216
3Chỉ số 34
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
66Chỉ số 23110
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 3-4-32541261719882171431
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Awad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Encada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mohamed Ezz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghouma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M. Fakhry#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sherif#24

A.Sherif#30

A.Sherif#77
A.Sherif#22

A.Sherif#20
A.Sherif#29

A.Sherif#16

A.Sherif#23
A.Sherif#32
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-311553291418811910
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Fathi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sobhi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sobhi#27

R.Sobhi#6

R.Sobhi#30

R.Sobhi#7

R.Sobhi#12

R.Sobhi#20

R.Sobhi#19

R.Sobhi#22

R.Sobhi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Pharco2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Pharco
Pyramids FC2 - 2
Pharco
Pharco0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Pyramids FC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#13#20#30#43#55#60#70
Pyramids FC
#12#20#30#43#59#60#70
Al Masry
Petrojet
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC