CAF Champions League20:00 ngày 24/05/2025

Mamelodi Sundowns
1 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mamelodi SundownsChỉ sốPyramids FC
7Chỉ số 227
3Chỉ số 23
2Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
54Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 4-2-3-1302520564111091713
Đội hình xuất phát

R.Williams#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lebusa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Allende#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L·Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sales#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Matthews#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Rayners#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Rayners#34

I.Rayners#38

I.Rayners#1

I.Rayners#27

I.Rayners#12

I.Rayners#29

I.Rayners#15

I.Rayners#26

I.Rayners#18
Pyramids FC
Sơ đồ 4-4-211534213114730189
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Atef#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.B.Toure#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.ElKarti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#29

F.Mayele#35

F.Mayele#12

F.Mayele#27

F.Mayele#5

F.Mayele#22

F.Mayele#13

F.Mayele#33

F.Mayele#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
Magesi
Chippa United0 - 3
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
Stellenbosch FC
Mamelodi Sundowns3 - 0
Chippa United
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
Richards Bay
Al Ahly FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
Mamelodi SundownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mamelodi Sundowns
#11#20#30#40#53#60#70
Pyramids FC
#11#20#30#41#53#60#70
Al-Hilal Omdurman
MC Alger
Young Africans
TP Mazembe Englebert
Raja Club Athletic
Maniema Union
CR Belouizdad
Stade d Abidjan
Sagrada Esperanca
Djoliba