Egyptian Premier League00:00 ngày 18/05/2025

Petrojet
0 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốPyramids FC
110Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 227
42Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-3-37745121117108292019
Đội hình xuất phát

Mohamed Khalifa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

HamedHamdan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Khaled Abo Ziada#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Metwally#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Chicoday#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Ismaila Bamba Marico#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Moussa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Moussa#2
B.Moussa#9

B.Moussa#6

B.Moussa#1
B.Moussa#3

B.Moussa#31

B.Moussa#7

B.Moussa#24
B.Moussa#21
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-3115342120188231930
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.R.Magdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Atef#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hamdi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Adel#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Adel#26

I.Adel#6

I.Adel#9

I.Adel#22

I.Adel#13

I.Adel#5

I.Adel#7

I.Adel#12

I.Adel#27

I.Adel#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC1 - 1
Petrojet
Pyramids FC2 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 3
Petrojet
Pyramids FC3 - 2
Petrojet
Petrojet1 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Pharco2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Al Masry4 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#10#20#30#41#54#60#70
Pyramids FC
#12#20#30#41#55#60#70
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Enppi
Ittihad Alexandria SC
Modern Sport FC
Ismaily SC