CAF Champions League01:00 ngày 26/04/2025

Pyramids FC
3 - 2

Orlando Pirates
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốOrlando Pirates
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
101Chỉ số 2380
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
54Chỉ số 2437
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-311534211814711929
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.B.Toure#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Fathi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hafez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hafez#37

K.Hafez#22

K.Hafez#10

K.Hafez#33

K.Hafez#31

K.Hafez#5

K.Hafez#27

K.Hafez#12

K.Hafez#35
Orlando Pirates
Sơ đồ 3-4-3242753830168733173
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Xoki#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Mbokazi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.van Rooyen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Nkota#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Makgopa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mofokeng#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mofokeng#26

R.Mofokeng#36
R.Mofokeng#34

R.Mofokeng#15

R.Mofokeng#10

R.Mofokeng#29

R.Mofokeng#19

R.Mofokeng#18

R.Mofokeng#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Orlando Pirates1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#13#21#30#41#54#60#70
Orlando Pirates
#12#21#30#42#55#60#70
Al-Hilal Omdurman
Young Africans
TP Mazembe Englebert
Raja Club Athletic
Maniema Union
CR Belouizdad
Stade d Abidjan
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba