Egyptian Premier League00:00 ngày 14/05/2025

Zamalek SC
0 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốPyramids FC
27Chỉ số 2440
2Chỉ số 213
3Chỉ số 31
88Chỉ số 23103
2Chỉ số 25
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-1115285381241979
Đội hình xuất phát

M.Awad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moussaddaq#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gaafar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Gaber#4 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shalaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mansi#30
N.Mansi#42

N.Mansi#13

N.Mansi#14

N.Mansi#47

N.Mansi#20

N.Mansi#16

N.Mansi#6

N.Mansi#31
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-3115342120188192330
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.R.Magdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hamdi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Atef#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Adel#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Adel#29

I.Adel#22

I.Adel#13

I.Adel#11

I.Adel#26

I.Adel#5

I.Adel#7

I.Adel#12

I.Adel#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 2
Zamalek SC
Pyramids FC0 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC3 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 3
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
Stellenbosch FC
Zamalek SC0 - 0
Modern Sport FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet2 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#10#20#30#43#52#60#70
Pyramids FC
#11#21#30#41#55#60#70
El Gounah
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Enppi
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC