Egypt League Cup00:00 ngày 18/04/2025

ZED FC
1 - 4

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
1Chỉ số 41
1Chỉ số 80
14Chỉ số 22
1Chỉ số 34
45Chỉ số 2433
2Chỉ số 215
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 223
100Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-3-3115302481837267914
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ali gamal#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.I.Rambo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.AbdelNabyElSudany#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Z.Mutumosi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Saad#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Hussein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Elkalamawy#4

A.Elkalamawy#10
A.Elkalamawy#22
A.Elkalamawy#33
A.Elkalamawy#19

A.Elkalamawy#27
A.Elkalamawy#17

A.Elkalamawy#6

A.Elkalamawy#29
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-112517312101977715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohamed ibrahim#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Belhadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.reda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Mahmoud zalaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#21
F.Lakay#32

F.Lakay#24

F.Lakay#28

F.Lakay#23
F.Lakay#9

F.Lakay#29
F.Lakay#25

F.Lakay#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 2
Bank El Ahly
Al Masry1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#20#31#42#514#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#14#23#31#44#52#60#70
Modern Sport FC
Smouha SC
Al Ahly FC
Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC