CAF Champions League23:00 ngày 19/04/2025

Orlando Pirates
0 - 0

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orlando PiratesChỉ sốPyramids FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
43Chỉ số 2440
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 227
78Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Orlando Pirates
Sơ đồ 4-2-3-1243053878163310319
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.van Rooyen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Mbokazi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hotto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Nkota#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Maswanganyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mofokeng#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Mabaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Mabaso#27

T.Mabaso#26

T.Mabaso#36
T.Mabaso#34

T.Mabaso#15

T.Mabaso#29

T.Mabaso#1

T.Mabaso#18

T.Mabaso#17
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-311534211814711929
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.B.Toure#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Fathi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hafez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hafez#35

K.Hafez#12

K.Hafez#27

K.Hafez#5

K.Hafez#31

K.Hafez#10

K.Hafez#22

K.Hafez#33

K.Hafez#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
AS FAR Rabat2 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orlando Pirates
#10#20#30#42#55#60#70
Pyramids FC
#10#20#30#41#55#60#70
Al-Hilal Omdurman
Young Africans
TP Mazembe Englebert
Raja Club Athletic
Maniema Union
CR Belouizdad
Stade d Abidjan
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba