Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 19/07/2025

Breidablik
1 - 0

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốVestri
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
82Chỉ số 2439
5Chỉ số 22
125Chỉ số 2355
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-2-3-1174421138101523977
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D. Muminović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.I.Kristinsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#12

T.Thomsen#24

T.Thomsen#11
T.Thomsen#32
T.Thomsen#38

T.Thomsen#19

T.Thomsen#29

T.Thomsen#31
T.Thomsen#39
Vestri
Sơ đồ 5-4-1126222401519417107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.A.Gardarsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.A.Svavarsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Duah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Páll#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#23
V.Tufegdžić#20
V.Tufegdžić#16
V.Tufegdžić#18
V.Tufegdžić#13
V.Tufegdžić#21
V.Tufegdžić#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik1 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
Breidablik
Vestri2 - 2
Breidablik
Breidablik4 - 0
Vestri
Breidablik1 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik5 - 0
Egnatia
Egnatia1 - 0
Breidablik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Vestri0 - 0
Fram Reykjavik
Vestri0 - 2
Valur Reykjavik
Vestri0 - 2
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Vestri
Vestri2 - 0
Thor Akureyri
Vestri1 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
Vestri
Vestri0 - 1
Vikingur Reykjavik
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 0
VestriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#11#21#30#42#55#60#70
Vestri
#10#20#30#44#52#60#70