Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 29/05/2025

Vestri
0 - 1

Vikingur Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
VestriChỉ sốVikingur Reykjavik
Lineup
Đội hình trận đấu
Vestri
Sơ đồ 5-4-112653240323428107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Phete#5 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.A.Sigurbjörnsson#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Songani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#15
V.Tufegdžić#20

V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#1
V.Tufegdžić#18

V.Tufegdžić#29

V.Tufegdžić#22

V.Tufegdžić#77

V.Tufegdžić#19
Vikingur Reykjavik
Sơ đồ 4-4-2124642012112782523
Đội hình xuất phát

I.Jónsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ö.Atlason#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Vatnhamar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ekroth#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Tarik·Ibrahimagic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Almosawe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hafsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vilhjálmsson#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Ö.Andrason#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Ingimundarson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.A.Hansen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.A.Hansen#15

N.A.Hansen#77

N.A.Hansen#32

N.A.Hansen#17

N.A.Hansen#22

N.A.Hansen#9

N.A.Hansen#80

N.A.Hansen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vikingur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 4
Vikingur Reykjavik
Vestri0 - 3
Vikingur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
Breidablik1 - 2
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
Breidablik
Akranes0 - 2
Vestri
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik3 - 2
Fram Reykjavik
Valur Reykjavik1 - 1
Vikingur Reykjavik
Afturelding1 - 0
Vikingur Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik4 - 0
KA Akureyri
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik5 - 1
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vestri
#10#20#30#44#56#60#70
Vikingur Reykjavik
#11#21#30#43#59#60#70