Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 27/04/2025

Vestri
0 - 1

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
VestriChỉ sốBreidablik
3Chỉ số 2212
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 211
0Chỉ số 81
62Chỉ số 23109
1Chỉ số 34
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2488
Lineup
Đội hình trận đấu
Vestri
Sơ đồ 5-4-112772324038428107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.sigurbjornsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#19
V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#29

V.Tufegdžić#6
V.Tufegdžić#13
V.Tufegdžić#21
V.Tufegdžić#5

V.Tufegdžić#1

V.Tufegdžić#23
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-11174216131178977
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Bjarnason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#12

T.Thomsen#16

T.Thomsen#24
T.Thomsen#31
T.Thomsen#29

T.Thomsen#2

T.Thomsen#10

T.Thomsen#15

T.Thomsen#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vestri2 - 2
Breidablik
Breidablik4 - 0
Vestri
Breidablik1 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Akranes0 - 2
Vestri
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 0
Throttur Reykjavik
Vestri1 - 2
Valur Reykjavik
Fjolnir1 - 3
Vestri
Grindavik4 - 3
Vestri
Akranes2 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer6 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik5 - 0
Fjolnir
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 0
Afturelding
Breidablik3 - 1
KA Akureyri
UMF Njardvik2 - 3
Breidablik
Breidablik6 - 0
Volsungur husavik
KA Akureyri0 - 5
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fylkir
Breidablik1 - 3
Fram ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vestri
#10#20#30#41#50#60#70
Breidablik
#11#20#30#43#511#60#70
Vikingur Reykjavik
KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar