Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 15/06/2025

Vestri
1 - 0

KA Akureyri
Thống kê
Thống kê trận đấu
VestriChỉ sốKA Akureyri
4Chỉ số 2215
44Chỉ số 2485
86Chỉ số 2389
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
3Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vestri
Sơ đồ 3-4-31253222846382210
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Phete#5 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.A.Sigurbjörnsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.A.Gardarsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Montiel#23

D.Montiel#1

D.Montiel#29

D.Montiel#77

D.Montiel#17

D.Montiel#19

D.Montiel#15
KA Akureyri
Sơ đồ 4-2-3-112302852847771011
Đội hình xuất phát

W.Tonning#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.F.Hrafnkelsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.V.Guðmundsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.O.Arnason#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Baldvinsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rømer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Rodri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Edmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Adalsteinsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.M.Steingrimsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Sigurgeirsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Sigurgeirsson#25

Á.Sigurgeirsson#21

Á.Sigurgeirsson#29

Á.Sigurgeirsson#3
Á.Sigurgeirsson#99

Á.Sigurgeirsson#9

Á.Sigurgeirsson#44

Á.Sigurgeirsson#14

Á.Sigurgeirsson#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KA Akureyri2 - 1
Vestri
Vestri0 - 2
KA Akureyri
KA Akureyri3 - 1
Vestri
KA Akureyri0 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
KR Reykjavik2 - 1
Vestri
Vestri0 - 1
Vikingur Reykjavik
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
Breidablik1 - 2
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
Breidablik
Akranes0 - 2
Vestri
Vestri3 - 3
HK KópavogurĐối chiếu
Phong độ gần đây của KA Akureyri
KA Akureyri1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 2
KA Akureyri
KA Akureyri1 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
KA Akureyri
KA Akureyri2 - 4
Fram Reykjavik
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Akranes3 - 0
KA Akureyri
KA Akureyri3 - 2
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik3 - 1
KA Akureyri
KA Akureyri4 - 0
Knattspyrnufélag AustfjarðaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vestri
#11#21#30#43#52#60#70
KA Akureyri
#10#20#30#42#57#60#70