Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 18/05/2025

Fram Reykjavik
1 - 0

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fram ReykjavikChỉ sốVestri
1Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 25
82Chỉ số 2489
134Chỉ số 23133
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fram Reykjavik
Sơ đồ 5-3-22219305168231225299
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

K.Konradsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.McLagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.García#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H·E·Asgrimsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Aegisson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

sigurdsson#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.O.Dimitrijevic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Hauksson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hauksson#71

R.Hauksson#15

R.Hauksson#17

R.Hauksson#1
R.Hauksson#32

R.Hauksson#7

R.Hauksson#26

R.Hauksson#3

R.Hauksson#11
Vestri
Sơ đồ 5-4-11277232403845287
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.sigurbjornsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
phete cafu#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#23
V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#29

V.Tufegdžić#11

V.Tufegdžić#6

V.Tufegdžić#10

V.Tufegdžić#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fram Reykjavik2 - 4
Vestri
Vestri1 - 3
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
Vestri
Vestri0 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik4 - 0
Vestri
Vestri1 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri2 - 3
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
KA Akureyri2 - 4
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
Fram Reykjavik0 - 1
Ranheim IL
Lillestrom4 - 0
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Breidablik1 - 2
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
Breidablik
Akranes0 - 2
Vestri
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 0
Throttur Reykjavik
Vestri1 - 2
Valur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fram Reykjavik
#11#21#30#41#53#60#70
Vestri
#10#20#30#43#55#60#70
KR Reykjavik