Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 22/06/2025

Hafnarfjordur
2 - 0

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
HafnarfjordurChỉ sốVestri
138Chỉ số 23131
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
16Chỉ số 224
7Chỉ số 21
5Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
89Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hafnarfjordur
Sơ đồ 4-2-3-1132422212337910733
Đội hình xuất phát

M.Rosenorn#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.V.Jónsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Faqa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Í.Ó.Ólafsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

t.robertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

k.helgason#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.B.Hallsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.D.Sverrisson#10 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

bjornsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

bjornsson#11

bjornsson#27

bjornsson#16

bjornsson#34

bjornsson#24

bjornsson#17

bjornsson#32

bjornsson#38

bjornsson#18
Vestri
Sơ đồ 3-4-2-1122324022286377107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.A.Sigurbjörnsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.A.Gardarsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#15
V.Tufegdžić#16

V.Tufegdžić#19

V.Tufegdžić#14

V.Tufegdžić#29

V.Tufegdžić#1

V.Tufegdžić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Vestri0 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
Fram Reykjavik2 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 0
Valur Reykjavik
KA Akureyri3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Vestri2 - 0
Thor Akureyri
Vestri1 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
Vestri
Vestri0 - 1
Vikingur Reykjavik
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
Breidablik1 - 2
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
BreidablikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hafnarfjordur
#12#21#30#43#57#60#70
Vestri
#10#20#30#43#51#60#70