Iceland Besta-deild karla23:00 ngày 15/06/2025

IBV Vestmannaeyjar
0 - 2

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
IBV VestmannaeyjarChỉ sốBreidablik
1Chỉ số 32
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
42Chỉ số 2456
69Chỉ số 2362
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
8Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-2-3-11234422642514304510
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mitrovic#44 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.M.Nokkvason#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gunnarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Valor#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Baxter#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.hjaltested#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.hjaltested#5

s.hjaltested#31

s.hjaltested#8

s.hjaltested#21

s.hjaltested#24
s.hjaltested#28
s.hjaltested#3

s.hjaltested#11
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-1117211330615781077
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Thomsen#32

T.Thomsen#12
T.Thomsen#24

T.Thomsen#29

T.Thomsen#23

T.Thomsen#2

T.Thomsen#9
T.Thomsen#33
T.Thomsen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik3 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik4 - 0
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
Vestri0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik5 - 0
FjolnirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IBV Vestmannaeyjar
#10#20#30#41#58#60#70
Breidablik
#12#21#30#42#58#60#70
Afturelding