Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 04/07/2025

Afturelding
2 - 2

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
AftureldingChỉ sốBreidablik
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
107Chỉ số 2387
62Chỉ số 2469
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-11283616271077720
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.jonsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Cogic#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stokke#12

B.Stokke#21
B.Stokke#79

B.Stokke#25

B.Stokke#23

B.Stokke#22

B.Stokke#19

B.Stokke#11

B.Stokke#4
Breidablik
Sơ đồ 4-3-311721430610815779
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.V.Omarsson#39

O.V.Omarsson#11
O.V.Omarsson#24

O.V.Omarsson#31

O.V.Omarsson#29

O.V.Omarsson#19

O.V.Omarsson#23
O.V.Omarsson#33
O.V.Omarsson#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik2 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 3
Breidablik
Breidablik4 - 0
Afturelding
Breidablik6 - 2
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Vikingur Reykjavik2 - 1
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Afturelding
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding4 - 1
Akranes
Hafnarfjordur0 - 0
Afturelding
Afturelding0 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 0
Afturelding
Afturelding4 - 3
KR Reykjavik
Akranes0 - 1
Afturelding
Vestri2 - 0
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afturelding
#12#21#30#42#57#60#70
Breidablik
#12#22#30#44#510#60#70