Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 24/06/2025

Breidablik
1 - 1

Fram Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốFram Reykjavik
125Chỉ số 2368
1Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
12Chỉ số 229
75Chỉ số 2435
1Chỉ số 33
3Chỉ số 215
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-2-3-111721133087961577
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Thomsen#28

T.Thomsen#10
T.Thomsen#39

T.Thomsen#12
T.Thomsen#24

T.Thomsen#29

T.Thomsen#19

T.Thomsen#2

T.Thomsen#4
Fram Reykjavik
Sơ đồ 5-3-2221952638122510929
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

K.McLagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S·Thorbjornsson#3 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H·E·Asgrimsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

sigurdsson#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Saraiva#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Hauksson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.O.Dimitrijevic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.O.Dimitrijevic#11
V.O.Dimitrijevic#33

V.O.Dimitrijevic#7

V.O.Dimitrijevic#16

V.O.Dimitrijevic#15

V.O.Dimitrijevic#1
V.O.Dimitrijevic#32

V.O.Dimitrijevic#23

V.O.Dimitrijevic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Breidablik1 - 3
Fram Reykjavik
Breidablik3 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 4
Breidablik
Fram Reykjavik0 - 1
Breidablik
Breidablik5 - 4
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 2
Breidablik
Fram Reykjavik0 - 2
Breidablik
Breidablik4 - 3
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik0 - 1
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
Vestri0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik2 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 3
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
KA Akureyri2 - 4
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 0
AftureldingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#11#20#31#41#57#60#70
Fram Reykjavik
#11#20#31#43#52#60#70