Iceland Besta-deild karla23:15 ngày 29/05/2025

Breidablik
1 - 4

Akranes
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốAkranes
116Chỉ số 2382
1Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 2214
76Chỉ số 2452
1Chỉ số 35
6Chỉ số 217
1Chỉ số 80
8Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-2-3-111742124689102377
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Gautason#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.I.Kristinsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Thomsen#34

T.Thomsen#30
T.Thomsen#38

T.Thomsen#13

T.Thomsen#2

T.Thomsen#15

T.Thomsen#11

T.Thomsen#12

T.Thomsen#29
Akranes
Sơ đồ 5-3-21664135671619229
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Berndsen Baldvin#5 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Jonsson#33

V.Jonsson#20
V.Jonsson#15
V.Jonsson#77

V.Jonsson#25

V.Jonsson#18

V.Jonsson#17

V.Jonsson#12

V.Jonsson#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik3 - 2
Akranes
Breidablik2 - 0
Akranes
Akranes1 - 2
Breidablik
Breidablik1 - 1
Akranes
Breidablik4 - 1
Akranes
Breidablik3 - 1
Akranes
Akranes2 - 3
Breidablik
Akranes1 - 5
Breidablik
Breidablik3 - 1
Akranes
Breidablik2 - 1
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
Vestri0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik5 - 0
Fjolnir
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 0
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Akranes0 - 1
Afturelding
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
Akranes0 - 2
Vestri
Grotta Seltjarnarnes1 - 4
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Fram Reykjavik0 - 1
AkranesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#11#21#31#42#58#60#70
Akranes
#14#23#30#45#59#60#70
IBV Vestmannaeyjar