Iceland Besta-deild karla00:00 ngày 30/06/2025

Vestri
0 - 2

Akranes
Thống kê
Thống kê trận đấu
VestriChỉ sốAkranes
2Chỉ số 214
75Chỉ số 2458
1Chỉ số 32
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2397
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Vestri
Sơ đồ 5-4-11252324032846108
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Phete#5 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.A.Sigurbjörnsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jonsson#15

D.Jonsson#23

D.Jonsson#1

D.Jonsson#22

D.Jonsson#77

D.Jonsson#19

D.Jonsson#7
Akranes
Sơ đồ 4-4-213313461771622209
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.agustsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.L.Unnarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.m.gudjonsson#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Jonsson#24

V.Jonsson#12
V.Jonsson#27

V.Jonsson#5
V.Jonsson#87

V.Jonsson#66

V.Jonsson#15

V.Jonsson#77

V.Jonsson#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akranes0 - 2
Vestri
Akranes2 - 2
Vestri
Vestri0 - 0
Akranes
Akranes3 - 0
Vestri
Akranes1 - 1
Vestri
Vestri2 - 2
Akranes
Akranes4 - 3
Vestri
Akranes4 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Hafnarfjordur2 - 0
Vestri
Vestri2 - 0
Thor Akureyri
Vestri1 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
Vestri
Vestri0 - 1
Vikingur Reykjavik
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
Breidablik1 - 2
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Afturelding4 - 1
Akranes
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 4
Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Akranes0 - 1
Afturelding
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik5 - 0
AkranesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vestri
#10#20#30#41#57#60#70
Akranes
#12#20#30#42#55#60#70