Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 25/05/2025

Vestri
3 - 1

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
VestriChỉ sốStjarnan Gardabaer
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2377
4Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 211
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Vestri
Sơ đồ 5-3-21256324032810487
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Phete#5 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.A.Sigurbjörnsson#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#15

V.Tufegdžić#23

V.Tufegdžić#1

V.Tufegdžić#22

V.Tufegdžić#77

V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#19
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-2-3-11252463230187102399
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

jonsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kjartansson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.R.Bjarnason#14

A.R.Bjarnason#11

A.R.Bjarnason#1

A.R.Bjarnason#37
A.R.Bjarnason#43
A.R.Bjarnason#41

A.R.Bjarnason#8

A.R.Bjarnason#29

A.R.Bjarnason#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer6 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer1 - 0
Vestri
Vestri4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Vestri1 - 4
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
Breidablik1 - 2
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
Breidablik
Akranes0 - 2
Vestri
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 0
Throttur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Vikingur Reykjavik
Kari Akranes1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Afturelding3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vestri
#13#20#30#43#59#60#70
Stjarnan Gardabaer
#11#21#30#43#56#60#70
KA Akureyri