UEFA Champions League02:00 ngày 16/07/2025

Breidablik
5 - 0

Egnatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốEgnatia
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
2Chỉ số 37
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
113Chỉ số 23158
85Chỉ số 2482
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-3-1-211742119151378779
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jónsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.V.Omarsson#33

O.V.Omarsson#6

O.V.Omarsson#29

O.V.Omarsson#31

O.V.Omarsson#24

O.V.Omarsson#12
O.V.Omarsson#32

O.V.Omarsson#11
O.V.Omarsson#39

O.V.Omarsson#23
O.V.Omarsson#38

O.V.Omarsson#10
Egnatia
Sơ đồ 4-3-3984428519186717977
Đội hình xuất phát

M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fangaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sota#28 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Poci#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Xhemajli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Yahaya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Aleksi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Selmani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Soumaila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Gruda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Gruda#11
I.Gruda#1

I.Gruda#99

I.Gruda#4

I.Gruda#36

I.Gruda#88
I.Gruda#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Egnatia1 - 0
Breidablik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Egnatia1 - 0
Breidablik
Farul Constanta0 - 1
Egnatia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Egnatia
Vllaznia Shkoder0 - 4
Egnatia
Egnatia0 - 0
Partizani Tirana
FC Dinamo City2 - 2
Egnatia
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
Partizani Tirana0 - 1
Egnatia
Egnatia0 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 0
EgnatiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#15#24#30#42#53#60#70
Egnatia
#10#20#30#47#55#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax