Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 26/05/2025

Hafnarfjordur
2 - 0

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
HafnarfjordurChỉ sốBreidablik
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
120Chỉ số 23150
82Chỉ số 24108
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 213
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Hafnarfjordur
Sơ đồ 4-4-213246219233771033
Đội hình xuất phát

M.Rosenorn#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.V.Jónsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Faqa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.gunnarsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.B.Hallsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.robertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

k.helgason#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.D.Sverrisson#10 · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

bjornsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

bjornsson#32

bjornsson#11

bjornsson#24

bjornsson#27

bjornsson#16

bjornsson#38

bjornsson#18

bjornsson#34

bjornsson#36
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-111742124131576923
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Gautason#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.I.Kristinsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.I.Kristinsson#31

K.I.Kristinsson#2

K.I.Kristinsson#10

K.I.Kristinsson#77
K.I.Kristinsson#38

K.I.Kristinsson#8

K.I.Kristinsson#12
K.I.Kristinsson#39

K.I.Kristinsson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hafnarfjordur0 - 1
Breidablik
Hafnarfjordur1 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 0
Hafnarfjordur
Breidablik1 - 3
Hafnarfjordur
Breidablik0 - 2
Hafnarfjordur
Breidablik0 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Hafnarfjordur
Breidablik3 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 0
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 0
Valur Reykjavik
KA Akureyri3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Thor Akureyri2 - 2
Hafnarfjordur
Rosenborg3 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
Vestri0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik5 - 0
Fjolnir
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 0
Afturelding
Breidablik3 - 1
KA AkureyriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hafnarfjordur
#12#21#30#43#54#60#70
Breidablik
#10#20#30#43#58#60#70
IBV Vestmannaeyjar