Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 02/06/2025

Breidablik
3 - 1

Vikingur Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốVikingur Reykjavik
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
4Chỉ số 33
4Chỉ số 25
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
75Chỉ số 2384
47Chỉ số 2465
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-3-31172113307108117715
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bjarnason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Thorsteinsson#2

Á.Thorsteinsson#23

Á.Thorsteinsson#29
Á.Thorsteinsson#24

Á.Thorsteinsson#12
Á.Thorsteinsson#39

Á.Thorsteinsson#9
Vikingur Reykjavik
Sơ đồ 4-3-2-1124615920321177725
Đội hình xuất phát

I.Jónsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ö.Atlason#24 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Vatnhamar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.O.Thorkelsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Gudjonsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tarik·Ibrahimagic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Sigurðsson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

D.Hafsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

E.Agnarsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

d.stigurthordarson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

V.Ingimundarson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ingimundarson#27

V.Ingimundarson#17

V.Ingimundarson#12

V.Ingimundarson#8

V.Ingimundarson#80

V.Ingimundarson#33

V.Ingimundarson#22

V.Ingimundarson#23

V.Ingimundarson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vikingur Reykjavik0 - 3
Breidablik
Breidablik1 - 1
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik4 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik5 - 3
Breidablik
Breidablik2 - 2
Vikingur Reykjavik
Breidablik3 - 2
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 0
Vikingur Reykjavik
Breidablik0 - 3
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 1
Vikingur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
Vestri0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik5 - 0
Fjolnir
Fram Reykjavik4 - 2
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vikingur Reykjavik
Vestri0 - 1
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik3 - 2
Fram Reykjavik
Valur Reykjavik1 - 1
Vikingur Reykjavik
Afturelding1 - 0
Vikingur Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik4 - 0
KA Akureyri
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV VestmannaeyjarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#13#22#30#44#54#60#70
Vikingur Reykjavik
#11#20#30#43#55#60#70