Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 28/06/2025

Stjarnan Gardabaer
1 - 4

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốBreidablik
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 33
56Chỉ số 2468
4Chỉ số 2110
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-2-3-1124106328187292399
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.M.Thorisson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.R.Bjarnason#30

A.R.Bjarnason#22

A.R.Bjarnason#11

A.R.Bjarnason#1

A.R.Bjarnason#37
A.R.Bjarnason#41

A.R.Bjarnason#28

A.R.Bjarnason#24

A.R.Bjarnason#5
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-111721133068410159
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.V.Omarsson#28
O.V.Omarsson#33

O.V.Omarsson#23

O.V.Omarsson#19

O.V.Omarsson#29
O.V.Omarsson#24

O.V.Omarsson#12

O.V.Omarsson#11
O.V.Omarsson#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik0 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer5 - 2
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
Keflavik
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR Reykjavik
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Vikingur Reykjavik
Kari Akranes1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Afturelding3 - 0
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
Vestri0 - 1
BreidablikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#11#21#30#44#53#60#70
Breidablik
#14#20#30#43#52#60#70