UEFA Champions League02:00 ngày 09/07/2025

Egnatia
1 - 0

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgnatiaChỉ sốBreidablik
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
72Chỉ số 2528
121Chỉ số 23101
5Chỉ số 26
68Chỉ số 2447
10Chỉ số 223
1Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Egnatia
Sơ đồ 4-3-398442819161067179936
Đội hình xuất phát

M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fangaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Xhemajli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ndreca#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lushkja#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Aleksi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Selmani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Guindo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ujka#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ujka#4

S.Ujka#18
S.Ujka#8
S.Ujka#88
S.Ujka#11
S.Ujka#5
S.Ujka#1

S.Ujka#77

S.Ujka#9
Breidablik
Sơ đồ 4-3-3117214197131087711
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jónsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Steindorsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.K.Einarsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bjarnason#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bjarnason#12
A.Bjarnason#28

A.Bjarnason#15

A.Bjarnason#9

A.Bjarnason#30
A.Bjarnason#33

A.Bjarnason#23

A.Bjarnason#6

A.Bjarnason#18

A.Bjarnason#29
A.Bjarnason#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Farul Constanta0 - 1
Egnatia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Egnatia
Vllaznia Shkoder0 - 4
Egnatia
Egnatia0 - 0
Partizani Tirana
FC Dinamo City2 - 2
Egnatia
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
Partizani Tirana0 - 1
Egnatia
Egnatia0 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 0
Egnatia
Egnatia1 - 2
KS ElbasaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik1 - 2
Vestri
KA Akureyri0 - 1
BreidablikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egnatia
#11#20#31#44#55#60#70
Breidablik
#10#20#30#43#56#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax