Israel Premier League01:00 ngày 21/01/2025

Hapoel Haifa
2 - 1

Ashdod MS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốAshdod MS
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
6Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
64Chỉ số 2385
48Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-3-3125412198557109
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Biton#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Buganim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Hugy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Diarra#33
T.Diarra#34
T.Diarra#31

T.Diarra#20

T.Diarra#13

T.Diarra#26

T.Diarra#25
T.Diarra#15
T.Diarra#16
Ashdod MS
Sơ đồ 4-2-3-11114536291918108
Đội hình xuất phát
A.Harush#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Rosen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
emmanuel agyel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Nachmani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nachmani#41

S.Nachmani#24
S.Nachmani#16
S.Nachmani#17

S.Nachmani#14
S.Nachmani#80
S.Nachmani#77

S.Nachmani#20

S.Nachmani#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ashdod MS0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS4 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 3
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Hapoel Afula2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Kiryat Shmona3 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 3
Beitar Jerusalem
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 0
Ironi TiberiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#12#21#30#42#53#60#70
Ashdod MS
#11#21#30#42#57#60#70