Greek Super League20:30 ngày 13/04/2025

Asteras Aktor
2 - 1

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốOFI Crete FC
69Chỉ số 2373
43Chỉ số 2441
9Chỉ số 221
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
3Chỉ số 34
9Chỉ số 23
0Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-21631915292010222179
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#77

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#69

N.Gioacchini#2

N.Gioacchini#41

N.Gioacchini#1

N.Gioacchini#11

N.Gioacchini#13

N.Gioacchini#8
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-11424301268827141146
Đội hình xuất phát

D.Naumov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Marinakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Theodosoulakis#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Theodosoulakis#22

G.Theodosoulakis#31

G.Theodosoulakis#45

G.Theodosoulakis#34

G.Theodosoulakis#10

G.Theodosoulakis#18

G.Theodosoulakis#7

G.Theodosoulakis#9

G.Theodosoulakis#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 2
Atromitos Athens
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#12#21#30#43#59#60#70
OFI Crete FC
#11#21#30#44#53#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Panetolikos Agrinio