Greek Super League00:30 ngày 03/03/2025

PAOK Saloniki
2 - 0

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốAsteras Aktor
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
113Chỉ số 2369
65Chỉ số 2415
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-11231628212271471170
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Sastre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Wieteska#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#80

A.Samatta#5

A.Samatta#82

A.Samatta#4

A.Samatta#47

A.Samatta#71

A.Samatta#99

A.Samatta#77

A.Samatta#20
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-11621513296922821119
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Tzandaris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Regis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#31

N.Gioacchini#77

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#17

N.Gioacchini#28

N.Gioacchini#70

N.Gioacchini#3

N.Gioacchini#20

N.Gioacchini#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor1 - 2
PAOK Saloniki
Asteras Aktor1 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 2
Asteras Aktor
PAOK Saloniki3 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
PAOK Saloniki
Asteras Aktor2 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
Atromitos Athens0 - 1
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#12#21#30#40#55#60#70
Asteras Aktor
#10#20#30#43#56#60#70
Panathinaikos
Volos NPS
Panserraikos