Greek Super League21:30 ngày 29/03/2025

OFI Crete FC
1 - 2

Atromitos Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốAtromitos Athens
7Chỉ số 22
2Chỉ số 215
59Chỉ số 2541
47Chỉ số 2429
0Chỉ số 41
111Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
13Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-131172430126142711189
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#45

E.Salcedo#88

E.Salcedo#29

E.Salcedo#5

E.Salcedo#19

E.Salcedo#46

E.Salcedo#32

E.Salcedo#4

E.Salcedo#10
Atromitos Athens
Sơ đồ 4-1-4-1117317031866589932
Đội hình xuất phát

L.Choutesiotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Quini#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mansur#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Karamanis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Tsingaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Michorl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Tzovaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baku#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Baku#12
M.Baku#19

M.Baku#44

M.Baku#4

M.Baku#27
M.Baku#30

M.Baku#55

M.Baku#14

M.Baku#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens2 - 2
OFI Crete FC
Atromitos Athens2 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens3 - 1
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos Athens
Volos NPS0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
Atromitos AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#11#21#30#41#57#60#70
Atromitos Athens
#12#21#31#43#52#60#70
Aris Thessaloniki