Greek Super League01:00 ngày 09/02/2025

OFI Crete FC
0 - 5

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốPAOK Saloniki
27Chỉ số 2462
2Chỉ số 33
5Chỉ số 2211
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
1Chỉ số 2112
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
39Chỉ số 23124
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-131422301261427114629
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Marinakis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Christopoulos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Theodosoulakis#46 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jung#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jung#19

A.Jung#1

A.Jung#88

A.Jung#45

A.Jung#34

A.Jung#10

A.Jung#7

A.Jung#9

A.Jung#5
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-2-242232851982224778070
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sastre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Wieteska#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Meïté#82 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Schwab#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

S.Shoretire#47 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

D.Pelkas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#20

A.Samatta#99

A.Samatta#24

A.Samatta#25

A.Samatta#71

A.Samatta#4

A.Samatta#15

A.Samatta#54

A.Samatta#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki1 - 2
OFI Crete FC
PAOK Saloniki4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 3
PAOK Saloniki
OFI Crete FC0 - 3
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 2
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK SalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#10#20#31#42#54#60#70
PAOK Saloniki
#15#23#30#43#55#60#70
Olympiacos Piraeus
Kallithea
Lamia
Asteras Aktor