Greek Super League23:00 ngày 01/02/2025

Panathinaikos
3 - 2

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốOFI Crete FC
10Chỉ số 223
122Chỉ số 2361
88Chỉ số 2413
12Chỉ số 21
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
10Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 4-1-4-169251425610118287
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Schenkeveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Palmer-Brown#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Zeca#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Tetê#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Pellistri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Ioannidis#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ioannidis#19

F.Ioannidis#24

F.Ioannidis#3

F.Ioannidis#17

F.Ioannidis#1

F.Ioannidis#18

F.Ioannidis#27

F.Ioannidis#29

F.Ioannidis#16
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-1311724301261446881129
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Theodosoulakis#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jung#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jung#1

A.Jung#22

A.Jung#45

A.Jung#34

A.Jung#4

A.Jung#10

A.Jung#7

A.Jung#9

A.Jung#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC0 - 1
Panathinaikos
OFI Crete FC2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos4 - 0
OFI Crete FC
Panathinaikos1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Panathinaikos
OFI Crete FC3 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos0 - 0
OFI Crete FC
Panathinaikos2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos1 - 0
Kallithea
Panathinaikos4 - 0
Dinamo Minsk
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
The New Saints0 - 2
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
AEK Athens
Volos NPS1 - 0
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#13#20#30#41#512#60#70
OFI Crete FC
#12#22#30#41#51#60#70
Lamia
Asteras Aktor