Greek Super League00:00 ngày 10/03/2025

Asteras Aktor
1 - 2

Panserraikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốPanserraikos
6Chỉ số 21
2Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
59Chỉ số 2415
8Chỉ số 223
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-1-4-116171315292220582141
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Yablonski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Tzandaris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#77
F.Macheda#32

F.Macheda#28

F.Macheda#19

F.Macheda#3
F.Macheda#95

F.Macheda#1

F.Macheda#9
F.Macheda#24
Panserraikos
Sơ đồ 4-1-4-1232231309329726407710
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Wagué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Feltes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fares#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Pires#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Deletić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Omeonga#40 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Camilo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#24

J.Betancor#16

J.Betancor#64

J.Betancor#91

J.Betancor#47

J.Betancor#4

J.Betancor#13

J.Betancor#2

J.Betancor#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Panserraikos2 - 0
Asteras Aktor
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Panserraikos1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Panserraikos
Asteras Aktor1 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 1
Panserraikos
Panserraikos0 - 1
Asteras Aktor
Panserraikos0 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 0
Lamia
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
Panetolikos AgrinioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#11#20#30#41#56#60#70
Panserraikos
#12#20#30#44#51#60#70
Aris Thessaloniki