Greek Super League22:00 ngày 02/03/2025

OFI Crete FC
3 - 0

Lamia
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốLamia
0Chỉ số 31
138Chỉ số 2389
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 228
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
48Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-1311724301288271114189
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#45

E.Salcedo#46

E.Salcedo#5

E.Salcedo#7

E.Salcedo#10

E.Salcedo#4

E.Salcedo#34

E.Salcedo#29

E.Salcedo#1
Lamia
Sơ đồ 3-4-312334943082319261120
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Chantakias#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soria#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Doiranlis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Lake#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Athanasakopoulos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Athanasakopoulos#9

A.Athanasakopoulos#5

A.Athanasakopoulos#1

A.Athanasakopoulos#27

A.Athanasakopoulos#6

A.Athanasakopoulos#77

A.Athanasakopoulos#21

A.Athanasakopoulos#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamia1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Lamia
Lamia2 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 1
Lamia
Lamia1 - 4
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Lamia
Lamia1 - 2
OFI Crete FC
Lamia2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia3 - 1
Panathinaikos
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
Lamia
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#13#21#30#40#56#60#70
Lamia
#10#20#30#41#53#60#70
Volos NPS