Greek Super League00:30 ngày 30/03/2025

Asteras Aktor
0 - 2

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốAris Thessaloniki
2Chỉ số 214
43Chỉ số 2557
91Chỉ số 2393
27Chỉ số 2450
1Chỉ số 34
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-11213152969222010219
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#17

N.Gioacchini#77

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#16

N.Gioacchini#11

N.Gioacchini#41

N.Gioacchini#3

N.Gioacchini#19

N.Gioacchini#7
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-4-1-12322314377085111680
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Mendyl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Špikić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Saverio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#20

L.Moron#92

L.Moron#19

L.Moron#21

L.Moron#33

L.Moron#10

L.Moron#99

L.Moron#18
L.Moron#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 2
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki3 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris ThessalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#10#20#31#41#53#60#70
Aris Thessaloniki
#12#21#30#44#53#60#70
Atromitos Athens