Greek Super League22:00 ngày 07/04/2025

Atromitos Athens
0 - 1

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atromitos AthensChỉ sốAsteras Aktor
60Chỉ số 2429
9Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
96Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
6Chỉ số 213
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atromitos Athens
Sơ đồ 4-2-3-11173170318566119932
Đội hình xuất phát

L.Choutesiotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Quini#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mansur#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Tsingaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Karamanis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Jubitana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tzovaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Baku#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Baku#9
M.Baku#19

M.Baku#44

M.Baku#4

M.Baku#27

M.Baku#12

M.Baku#8

M.Baku#55

M.Baku#14
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-1-1117131932169107229
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#29

N.Gioacchini#26

N.Gioacchini#20

N.Gioacchini#15

N.Gioacchini#11

N.Gioacchini#16

N.Gioacchini#8

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos Athens
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos Athens
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos Athens
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens2 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
OFI Crete FC1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos Athens
Volos NPS0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Lamia0 - 3
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
KallitheaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atromitos Athens
#10#20#30#42#55#60#70
Asteras Aktor
#11#20#30#44#51#60#70