Greek Super League22:00 ngày 22/02/2025

Kallithea
1 - 3

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KallitheaChỉ sốOFI Crete FC
56Chỉ số 2435
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
104Chỉ số 2357
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Kallithea
Sơ đồ 4-2-3-124235877118292228109
Đội hình xuất phát

I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Soiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pasalidis#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Isimat-Mirin#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kenourgios#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Matilla#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Mughe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Valbuena#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alfarela#27

M.Alfarela#37
M.Alfarela#1

M.Alfarela#3

M.Alfarela#21

M.Alfarela#26

M.Alfarela#25

M.Alfarela#95

M.Alfarela#18
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-131172430341462745189
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lewis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Apostolakis#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#1

E.Salcedo#19

E.Salcedo#46

E.Salcedo#7

E.Salcedo#10

E.Salcedo#4

E.Salcedo#29

E.Salcedo#12

E.Salcedo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC2 - 2
Kallithea
OFI Crete FC0 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Kallithea
OFI Crete FC1 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Kallithea
Kallithea0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Panetolikos Agrinio2 - 0
Kallithea
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 0
Volos NPS
AEK Athens2 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 1
Lamia
Panathinaikos1 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 1
Olympiacos Piraeus
Kallithea2 - 4
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kallithea
#11#20#30#41#510#60#70
OFI Crete FC
#13#23#30#44#53#60#70