Greek Super League00:30 ngày 24/02/2025

Asteras Aktor
0 - 3

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốAEK Athens
0Chỉ số 40
31Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
0Chỉ số 21
0Chỉ số 212
6Chỉ số 2428
1Chỉ số 31
30Chỉ số 2570
1Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-112919153269107219
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Garcia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#77

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#8

N.Gioacchini#16

N.Gioacchini#13

N.Gioacchini#11

N.Gioacchini#17

N.Gioacchini#28

N.Gioacchini#41
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-191122124284819231314
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Mitoglou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Szymański#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gaćinović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Eliasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ljubicic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#3
F.Pierrot#98

F.Pierrot#99
F.Pierrot#33

F.Pierrot#20
F.Pierrot#34
F.Pierrot#80

F.Pierrot#22

F.Pierrot#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens3 - 0
Asteras Aktor
AEK Athens4 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
AEK Athens
AEK Athens3 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Panionios G.S.S.0 - 2
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Kallithea
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
AEK Athens1 - 0
PAOK SalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#10#20#31#41#50#60#70
AEK Athens
#13#20#30#41#52#60#70