Greek Super League22:00 ngày 15/02/2025

OFI Crete FC
2 - 1

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốAsteras Aktor
0Chỉ số 80
13Chỉ số 222
4Chỉ số 24
97Chỉ số 2372
5Chỉ số 34
44Chỉ số 2432
5Chỉ số 212
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-131172430126881114189
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#19

E.Salcedo#29

E.Salcedo#1

E.Salcedo#45

E.Salcedo#34

E.Salcedo#4

E.Salcedo#10

E.Salcedo#5

E.Salcedo#46
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-1-4-116171319296920581141
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Yablonski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Tzandaris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Regis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#77

F.Macheda#9

F.Macheda#1

F.Macheda#22
F.Macheda#40
F.Macheda#95

F.Macheda#3

F.Macheda#2

F.Macheda#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Panionios G.S.S.0 - 2
Asteras Aktor
Volos NPS2 - 1
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#12#20#31#45#54#60#70
Asteras Aktor
#11#20#31#44#54#60#70
AEK Athens