Greek Super League22:00 ngày 09/02/2025

Olympiacos Piraeus
1 - 1

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốAsteras Aktor
19Chỉ số 222
0Chỉ số 80
12Chỉ số 20
5Chỉ số 212
69Chỉ số 2531
78Chỉ số 2413
162Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
3Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-1882045332961084229
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Kostoulas#84 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#14

A.Kaabi#17

A.Kaabi#11

A.Kaabi#75

A.Kaabi#1

A.Kaabi#64

A.Kaabi#50

A.Kaabi#70

A.Kaabi#21
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-1-4-1117131529692058741
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Yablonski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Tzandaris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#31

F.Macheda#16

F.Macheda#33

F.Macheda#9

F.Macheda#11

F.Macheda#3

F.Macheda#19

F.Macheda#21

F.Macheda#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor1 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus5 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus5 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Olympiacos Piraeus
Asteras Aktor0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 4
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Panionios G.S.S.0 - 2
Asteras Aktor
Volos NPS2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#11#21#30#43#512#60#70
Asteras Aktor
#11#21#30#46#50#60#70
PAOK Saloniki
AEK Athens
Panserraikos
OFI Crete FC