Greek Super League23:30 ngày 05/04/2025

Aris Thessaloniki
2 - 0

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris ThessalonikiChỉ sốOFI Crete FC
8Chỉ số 211
79Chỉ số 2424
0Chỉ số 31
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2361
63Chỉ số 2537
10Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-12322314375870161180
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Mallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mendyl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Špikić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Saverio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Moron#28

L.Moron#10

L.Moron#33

L.Moron#21

L.Moron#19

L.Moron#92

L.Moron#18

L.Moron#99

L.Moron#20
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-1117243034148827114629
Đội hình xuất phát

D.Naumov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lewis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Theodosoulakis#46 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jung#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jung#5

A.Jung#9

A.Jung#32

A.Jung#22

A.Jung#12

A.Jung#45

A.Jung#6

A.Jung#4

A.Jung#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC0 - 3
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 2
Atromitos Athens
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
PanserraikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Thessaloniki
#12#20#30#40#59#60#70
OFI Crete FC
#10#20#30#41#52#60#70