Greek Cup21:30 ngày 26/02/2025

Asteras Aktor
0 - 1

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốOFI Crete FC
10Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2373
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
42Chỉ số 2441
1Chỉ số 212
2Chỉ số 34
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
6922412013321717110
Đội hình xuất phát

O.Alagbe#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Munoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bartolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.González#29
E.González#28

E.González#2

E.González#16

E.González#8

E.González#11

E.González#5

E.González#77
E.González#78
OFI Crete FC
30931148812111762418
Đội hình xuất phát

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karachalios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#45

T.Nuss#22

T.Nuss#29

T.Nuss#34

T.Nuss#4

T.Nuss#1

T.Nuss#10

T.Nuss#27

T.Nuss#46
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#10#20#30#42#56#60#70
OFI Crete FC
#11#21#30#44#54#60#70