Greek Super League00:00 ngày 10/03/2025

Olympiacos Piraeus
1 - 0

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốOFI Crete FC
14Chỉ số 223
1Chỉ số 80
9Chỉ số 21
6Chỉ số 212
64Chỉ số 2536
51Chỉ số 2420
123Chỉ số 2350
0Chỉ số 32
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188204557032823221117
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stamenić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Velde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Yaremchuk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#4

R.Yaremchuk#64

R.Yaremchuk#50

R.Yaremchuk#3

R.Yaremchuk#96

R.Yaremchuk#16

R.Yaremchuk#21

R.Yaremchuk#82

R.Yaremchuk#1
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-13117245341462711189
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Bressan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lewis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#46

E.Salcedo#7

E.Salcedo#10

E.Salcedo#4

E.Salcedo#29

E.Salcedo#1

E.Salcedo#45

E.Salcedo#88

E.Salcedo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
OFI Crete FC1 - 3
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Olympiacos Piraeus1 - 1
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#11#21#30#40#59#60#70
OFI Crete FC
#10#20#31#43#51#60#70
Volos NPS
Aris Thessaloniki
Atromitos Athens