Greek Super League23:00 ngày 03/02/2025

Asteras Aktor
1 - 0

Lamia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốLamia
2Chỉ số 211
1Chỉ số 41
9Chỉ số 228
89Chỉ số 23115
24Chỉ số 2444
3Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-21171315320221011741
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Regis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#77

F.Macheda#21

F.Macheda#19

F.Macheda#69

F.Macheda#2

F.Macheda#9

F.Macheda#16

F.Macheda#8

F.Macheda#5
Lamia
Sơ đồ 4-4-1-11305942114238192018
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Soria#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Vitlis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Klonaridis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Doiranlis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Á.Henríquez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Henríquez#27

Á.Henríquez#11

Á.Henríquez#4

Á.Henríquez#36

Á.Henríquez#9

Á.Henríquez#2

Á.Henríquez#7

Á.Henríquez#12

Á.Henríquez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamia0 - 0
Asteras Aktor
Lamia2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Lamia
Asteras Aktor0 - 0
Lamia
Asteras Aktor3 - 0
Lamia
Lamia0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Lamia
Lamia0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Lamia
Asteras Aktor0 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Panionios G.S.S.0 - 2
Asteras Aktor
Volos NPS2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Panathinaikos
Asteras Aktor5 - 1
ZakynthosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
Lamia
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
AEK Athens
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 0
Lamia
Lamia1 - 1
OFI Crete FC
Panathinaikos1 - 0
LamiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#11#21#31#42#53#60#70
Lamia
#10#20#31#43#54#60#70
PAOK Saloniki