French Ligue 102:00 ngày 18/05/2025

AS Saint-Étienne
2 - 3

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốToulouse FC
141Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 32
7Chỉ số 219
79Chỉ số 2445
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3308133192941072522
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Wadji#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#28

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#63

Z.Davitashvili#11

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#21

Z.Davitashvili#6

Z.Davitashvili#17

Z.Davitashvili#1
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-3502943192381210913
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Canvot#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sidibé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Kamanzi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Gboho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.King#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.King#31

J.King#37

J.King#16

J.King#22

J.King#39

J.King#21

J.King#7

J.King#6

J.King#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Toulouse FC
AS Saint-Étienne2 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
AS Saint-Étienne
Toulouse FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Toulouse FC
AS Saint-Étienne0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Stade DE Reims0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
RC Lens
Toulouse FC2 - 1
Stade Rennais FC
FC Nantes0 - 0
Toulouse FC
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
LOSC Lille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#12#21#30#43#57#60#70
Toulouse FC
#13#22#30#42#56#60#70
AJ Auxerre