French Ligue 102:05 ngày 04/05/2025

AS Saint-Étienne
1 - 3

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốAS Monaco
60Chỉ số 2540
113Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
1Chỉ số 216
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2444
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3308133192941076322
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.N´Guessan#63 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#25

Z.Davitashvili#9

Z.Davitashvili#11

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#27

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#21

Z.Davitashvili#26
AS Monaco
Sơ đồ 4-4-21641713121168818914
Đội hình xuất phát

P.Köhn#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Teze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Singo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mawissa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Henrique#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Magassa#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Balogun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biereth#22

M.Biereth#20

M.Biereth#1

M.Biereth#21

M.Biereth#36

M.Biereth#27

M.Biereth#7

M.Biereth#8

M.Biereth#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Monaco1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 4
AS Monaco
AS Monaco3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 4
AS Monaco
AS Monaco2 - 2
AS Saint-Étienne
AS Monaco0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
AS Monaco
AS Monaco2 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
AS Monaco
AS Monaco1 - 0
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Marseille5 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
Havre Athletic Club1 - 1
AS Monaco
AS Monaco0 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 0
Marseille
Stade Brestois 292 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
LOSC Lille2 - 1
AS Monaco
Benfica3 - 3
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#11#20#30#40#56#60#70
AS Monaco
#13#21#30#40#55#60#70
AJ Auxerre
Stade Rennais FC
FC Nantes