French Ligue 122:00 ngày 26/04/2025

RC Strasbourg Alsace
3 - 1

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốAS Saint-Étienne
11Chỉ số 2211
54Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
7Chỉ số 216
5Chỉ số 28
81Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-112922326832761510
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Doukoure#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D·Bakwa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lemaréchal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nanasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Emegha#22

E.Emegha#5

E.Emegha#77

E.Emegha#42

E.Emegha#14

E.Emegha#30

E.Emegha#39

E.Emegha#19

E.Emegha#27
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3308133192941073222
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#25

Z.Davitashvili#9

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#23

Z.Davitashvili#26

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#27

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne2 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Saint-Étienne2 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace5 - 1
AS Saint-Étienne
RC Strasbourg Alsace1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
AS Saint-Étienne
RC Strasbourg Alsace0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
AS Monaco0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 2
OGC Nice
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#13#21#30#41#55#60#70
AS Saint-Étienne
#11#21#30#40#58#60#70
LOSC Lille