French Ligue 102:00 ngày 11/05/2025

Stade DE Reims
0 - 2

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốAS Saint-Étienne
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2383
73Chỉ số 2436
1Chỉ số 30
17Chỉ số 225
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 5-4-19432122418876721712
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gbane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Siebatcheu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#55

J.Siebatcheu#30

J.Siebatcheu#67

J.Siebatcheu#23

J.Siebatcheu#85

J.Siebatcheu#7

J.Siebatcheu#31

J.Siebatcheu#19

J.Siebatcheu#20
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3308133192941072522
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Wadji#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#9

Z.Davitashvili#6

Z.Davitashvili#17

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#63

Z.Davitashvili#11

Z.Davitashvili#21

Z.Davitashvili#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
AS Saint-Étienne
Stade DE Reims0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
OGC Nice1 - 0
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Cannes AS1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AS Monaco3 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#10#20#30#41#54#60#70
AS Saint-Étienne
#12#22#30#40#55#60#70
LOSC Lille
Stade Rennais FC
FC Nantes