French Ligue 101:00 ngày 30/03/2025

AS Saint-Étienne
1 - 6

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốParis Saint Germain
63Chỉ số 2450
95Chỉ số 23108
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 81
3Chỉ số 26
2Chỉ số 30
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-2-3-1303419212767102232
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.EkwahElimby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Batubinsika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Macon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Bouchouari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Cardona#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Davitashvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Stassin#17

L.Stassin#25

L.Stassin#11

L.Stassin#14

L.Stassin#29

L.Stassin#1

L.Stassin#26

L.Stassin#5

L.Stassin#8
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-33921355183387714929
Đội hình xuất phát

M.Safonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Beraldo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fabián#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kvaratskhelia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#70

B.Barcola#25

B.Barcola#5

B.Barcola#10

B.Barcola#1

B.Barcola#3

B.Barcola#17

B.Barcola#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
Paris Saint Germain3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 0
AS Saint-Étienne
Paris Saint Germain6 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 4
Paris Saint Germain
AS Saint-Étienne0 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Liverpool0 - 1
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 1
Liverpool
Paris Saint Germain4 - 1
LOSC Lille
Stade Briochin0 - 7
Paris Saint Germain
Lyon2 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#11#21#30#42#53#60#70
Paris Saint Germain
#16#21#30#40#56#60#70
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace
RC Lens
Montpellier Hérault SC