French Ligue 122:15 ngày 20/04/2025

Stade DE Reims
1 - 0

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốToulouse FC
2Chỉ số 216
1Chỉ số 30
0Chỉ số 41
6Chỉ số 2212
83Chỉ số 2396
35Chỉ số 2456
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 5-4-19423321185576721712
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Sangui#55 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Ito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Siebatcheu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#19

J.Siebatcheu#20

J.Siebatcheu#10

J.Siebatcheu#87

J.Siebatcheu#67

J.Siebatcheu#22

J.Siebatcheu#30

J.Siebatcheu#85

J.Siebatcheu#31
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1501943152381791013
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Suazo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Magri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.King#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.King#21

J.King#80

J.King#6

J.King#29

J.King#31

J.King#16

J.King#12

J.King#22

J.King#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 3
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 1
Stade DE Reims
Toulouse FC1 - 0
Stade DE Reims
Toulouse FC0 - 1
Stade DE Reims
Toulouse FC1 - 1
Stade DE Reims
Toulouse FC3 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Cannes AS1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
LOSC Lille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#11#21#30#41#50#60#70
Toulouse FC
#10#20#31#40#59#60#70
OGC Nice
Lyon
FC Nantes
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC