French Ligue 100:00 ngày 13/04/2025

Toulouse FC
1 - 2

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toulouse FCChỉ sốLOSC Lille
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 213
4Chỉ số 223
35Chỉ số 2428
94Chỉ số 23103
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1501943222381715109
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Messali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Suazo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#80

F.Magri#6

F.Magri#29

F.Magri#31

F.Magri#16

F.Magri#12

F.Magri#13

F.Magri#39

F.Magri#21
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-1302184312126207199
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diakité#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ismaily#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Gomes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bakker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.David#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.David#17

J.David#11

J.David#24

J.David#6

J.David#32

J.David#5

J.David#1

J.David#29

J.David#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
Toulouse FC
LOSC Lille3 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
LOSC Lille
Toulouse FC0 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 3
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
Guingamp
Toulouse FC1 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
Lyon2 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
RC Lens
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Borussia Dortmund
LOSC Lille1 - 0
Montpellier Hérault SC
Borussia Dortmund1 - 1
LOSC Lille
Paris Saint Germain4 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
AS Monaco
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulouse FC
#11#21#30#41#54#60#70
LOSC Lille
#12#22#30#42#52#60#70
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne